dry quart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thể tích khô của Hoa Kỳ: Một "dry quart" là một đơn vị đo lường chính thức của Hoa Kỳ dùng để đo thể tích các vật liệu khô (như ngũ cốc, trái cây khô). Nó tương đương với 2 dry pints hoặc chính xác là 67,2 inch khối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one dry quart of wheat berries. (Công thức yêu cầu một đơn vị khô hạt lúa mì.)
- In the US, berries are sometimes sold by the dry quart at farmers' markets. (Ở Mỹ, quả mọng đôi khi được bán theo đơn vị khô tại các chợ nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dry quart" vs "Liquid quart": Cần phân biệt rõ ràng giữa "dry quart" (dùng cho vật liệu khô) và "liquid quart" (dùng cho chất lỏng). Một "dry quart" (khoảng 1,101 lít) lớn hơn một chút so với "liquid quart" của Mỹ (khoảng 0,946 lít).
- For accurate baking measurements, ensure you're using a dry quart cup, not a liquid one. (Để đo lường chính xác khi nướng bánh, hãy đảm bảo bạn đang dùng cốc đong đơn vị khô, không phải cốc đong chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quart (n): Đơn vị "quart" nói chung, có thể chỉ "dry quart" hoặc "liquid quart" tùy ngữ cảnh.
- Dry measure (n): Hệ thống đo lường cho vật liệu khô, bao gồm các đơn vị như dry pint, dry quart, và peck.
- Bushel (n): Một đơn vị đo thể tích khô lớn hơn, bằng 4 pecks hoặc 32 dry quarts.
Từ đồng nghĩa
- US dry quart: Đơn vị khô của Hoa Kỳ (tên đầy đủ để phân biệt).
- 1.101 liters: Khoảng 1,101 lít (giá trị chuyển đổi sang hệ mét).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh đo lường chính thức, nông nghiệp, hoặc trong các công thức nấu ăn cổ điển của Mỹ. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày và khoa học hiện đại, hệ mét (lít) được ưa chuộng hơn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành. Khi nói "quart" mà không có ngữ cảnh cụ thể, thông thường người ta ngầm hiểu là "liquid quart" (đơn vị cho chất lỏng).
Noun
- đơn vị khô của Hoa Kỳ bằng 2 pin hoặc 67,2 khối in-sơ